Card mạng TPlink TL-WN727N USB Wireless



  • Giao Diện: USB 2.0
  • Nút: Nút nhấn cài đặt bảo mật nhanh (QSS) (tương thích với WPS)
  • Kích Thước ( W x D x H )
  • 3.4 x 0.9 x 0.4 in (86.5 x 24 x 10 mm)
  • Loại Ăng ten; Trên bo
  • Khả Năng Tiếp Nhận Của Ăng Ten
  • N/A

Giá cũ: 189.000 159.000 đ (Đã bao gồm VAT)

Kho hàng: Có sẵn

Bảo hành: 24T

Khuyến mãi: -

Mua hàng Online Thêm vào giỏ

Hỗ trợ mua hàng
Game - Net: Mr. Quang Game - Net: Mr. Hoàng Linh kiện : Mrs. Loan
Linh kiện: Ms. Giang HiEnd - Gear: Mr. Hoàng Mr. Tiến (Giám đốc)
Nhận xét sản phẩm
Thông số kỹ thuật
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao Diện USB 2.0
Nút Nút nhấn cài đặt bảo mật nhanh (QSS) (tương thích với WPS)
Kích Thước ( W x D x H ) 3.4 x 0.9 x 0.4 in (86.5 x 24 x 10 mm)
Loại Ăng ten Trên bo
Khả Năng Tiếp Nhận Của Ăng Ten N/A
TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY
Chuẩn Không Dây IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b
Tần Số 2.400-2.4835GHz
Tốc Độ Tín Hiệu 11n: Lên đến 150Mbps(động)
11g: Lên đến 54Mbps(động)
11b: Lên đến 11Mbps(động)
Độ Nhạy Tiếp Nhận 130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER
Transmit Power <20dBm(EIRP)
Chế Độ Không Dây Chế độ Ad-Hoc / Infrastructure
Bảo Mật Không Dây Hỗ trợ WEP 64/128 bit, WPA-PSK/WPA2-PSK,
Lọc địa chỉ MAC không dây
Công Nghệ Điều Biến DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM
OTHERS
Certification CE, FCC, RoHS
Package Contents Bộ chuyển đổi không dây
Đĩa CD nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh
System Requirements Windows 7(32/64bits), Windows Vista(32/64bits), Windows XP(32/64bits)
Environment Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% ko ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% ko ngưng tụ
Hình ảnh sản phẩm
Miêu tả sản phẩm

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG

Giao Diện

USB 2.0

Nút

Nút nhấn cài đặt bảo mật nhanh (QSS) (tương thích với WPS)

Kích Thước ( W x D x H )

3.4 x 0.9 x 0.4 in (86.5 x 24 x 10 mm)

Loại Ăng ten

Trên bo

Khả Năng Tiếp Nhận Của Ăng Ten

N/A

TÍNH NĂNG KHÔNG DÂY

Chuẩn Không Dây

IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b

Tần Số

2.400-2.4835GHz

Tốc Độ Tín Hiệu

11n: Lên đến 150Mbps(động)
11g: Lên đến 54Mbps(động)
11b: Lên đến 11Mbps(động)

EIRP

<20dBm(EIRP)

Độ Nhạy Tiếp Nhận

130M: -68dBm@10% PER
108M: -68dBm@10% PER
54M: -68dBm@10% PER
11M: -85dBm@8% PER
6M: -88dBm@10% PER
1M: -90dBm@8% PER

Chế Độ Không Dây

Chế độ Ad-Hoc / Infrastructure

Bảo Mật Không Dây

Hỗ trợ WEP 64/128 bit, WPA-PSK/WPA2-PSK,
Lọc địa chỉ MAC không dây

Công Nghệ Điều Biến

DBPSK, DQPSK, CCK, OFDM, 16-QAM, 64-QAM

OTHERS

Certification

CE, FCC, RoHS

Package Contents

Bộ chuyển đổi không dây
Đĩa CD nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh

System Requirements

Windows 7(32/64bits), Windows Vista(32/64bits), Windows XP(32/64bits)

Environment

Nhiệt độ hoạt động: 0~40 (32~104)
Nhiệt độ lưu trữ: -40
~70 (-40~158)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% ko ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% ko ngưng tụ

Sản phẩm khác